"barrier" in Vietnamese
Definition
Rào cản là thứ ngăn chặn sự di chuyển, tiến bộ hoặc giao tiếp. Có thể là vật thể như tường rào hoặc là khó khăn, quy định gây khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'barrier' có thể dùng cho cả nghĩa bóng và nghĩa đen: 'language barrier', 'trade barrier'. Hay đi kèm các động từ như 'remove', 'break', 'overcome'. Đôi khi mang nghĩa bảo vệ. Không nhầm với 'bar' (quán hoặc thanh kim loại).
Examples
There is a barrier at the end of the road.
Cuối con đường có một **rào cản**.
The fence acts as a barrier between the two gardens.
Hàng rào đóng vai trò như một **rào cản** giữa hai khu vườn.
A barrier stopped the car from entering the field.
Một **rào cản** đã chặn xe không cho vào cánh đồng.
Language can be a big barrier when traveling abroad.
Khi đi du lịch nước ngoài, ngôn ngữ có thể là một **rào cản** lớn.
They worked hard to break down the barriers between teams.
Họ đã nỗ lực để phá bỏ các **rào cản** giữa các nhóm.
There are still some barriers to reaching an agreement.
Vẫn còn một số **rào cản** để đạt được thỏa thuận.