Type any word!

"barricades" in Vietnamese

rào chắn

Definition

Rào chắn là vật cản được dựng lên nhanh chóng từ các vật liệu có sẵn để chặn lối đi hoặc bảo vệ người dân, chủ yếu trong biểu tình hoặc tình huống khẩn cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh biểu tình, khẩn cấp. Gặp ở các cụm như 'dựng rào chắn', 'sau rào chắn'. Đôi khi còn dùng nghĩa bóng.

Examples

The police put up barricades to block the street.

Cảnh sát đã dựng **rào chắn** để chặn đường.

Protesters stood behind the barricades.

Những người biểu tình đứng sau **rào chắn**.

The workers used wood and metal to build barricades.

Công nhân đã dùng gỗ và kim loại để dựng **rào chắn**.

After the flood, makeshift barricades kept cars from entering unsafe areas.

Sau trận lụt, **rào chắn** tạm thời đã ngăn không cho xe đi vào khu vực nguy hiểm.

People used whatever they could find—trash cans, chairs, even bikes—to make barricades.

Mọi người dùng bất cứ thứ gì có thể tìm được—thùng rác, ghế, thậm chí cả xe đạp—để làm **rào chắn**.

We waited for hours until the barricades were finally removed.

Chúng tôi đã chờ nhiều giờ cho đến khi **rào chắn** cuối cùng cũng được dỡ bỏ.