Type any word!

"barricade" in Vietnamese

rào chắnchướng ngại vật

Definition

Rào chắn là vật hoặc cấu trúc được đặt ngang đường để ngăn chặn hoặc kiểm soát sự di chuyển, thường dùng để đảm bảo an toàn hoặc hạn chế tiếp cận.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (rào cản vật lý) lẫn nghĩa bóng (trở ngại cho sự tiến bộ). Các cụm như 'set up a barricade' (dựng rào chắn), 'break through the barricade' (vượt qua rào cản) rất thông dụng. Trang trọng hơn so với 'block' hay 'barrier'.

Examples

The police put up a barricade to stop cars from entering the street.

Cảnh sát đã dựng **rào chắn** để ngăn xe vào đường.

Protesters built a barricade with old furniture.

Những người biểu tình đã dựng **rào chắn** bằng đồ đạc cũ.

A barricade blocked the entrance to the park.

Một **rào chắn** đã chặn lối vào công viên.

There was no way around the barricade, so we had to turn back.

Không còn cách nào vượt qua **rào chắn**, nên chúng tôi phải quay lại.

The workers formed a human barricade to block access to the building.

Công nhân tạo thành **rào chắn** người để ngăn không cho vào tòa nhà.

Journalists struggled to get past the police barricade at the entrance.

Các nhà báo vất vả vượt qua **rào chắn** cảnh sát ở lối vào.