कोई भी शब्द लिखें!

"barrels" Vietnamese में

thùng

परिभाषा

Vật chứa lớn, hình tròn, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để đựng chất lỏng như dầu, rượu hoặc nước. Từ này cũng là đơn vị đo lường, đặc biệt trong ngành dầu mỏ.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường dùng cho các thùng chứa chất lỏng lớn; 'thùng dầu' là đơn vị chuẩn trong ngành dầu khí. Có thể bắt gặp trong các thành ngữ hài hước, nhưng nghĩa chính là vật chứa hoặc đơn vị đo.

उदाहरण

There are three barrels of water in the garage.

Có ba **thùng** nước trong ga-ra.

Oil is often measured in barrels.

Dầu thường được đo bằng **thùng**.

The winery stores wine in large wooden barrels.

Nhà máy rượu cất giữ rượu vang trong những **thùng** gỗ lớn.

We found old barrels washed up on the beach after the storm.

Chúng tôi tìm thấy những **thùng** cũ bị sóng đánh dạt vào bờ sau cơn bão.

Prices jumped after the company lost several thousand barrels of oil.

Giá tăng mạnh sau khi công ty mất vài nghìn **thùng** dầu.

Those old barrels in the yard? They're perfect for planting flowers.

Những **thùng** cũ ngoài sân đó à? Chúng tuyệt vời để trồng hoa.