"barrel" in Vietnamese
Definition
Thùng là chiếc hộp lớn, tròn, thường dùng để chứa chất lỏng như dầu hoặc rượu vang. Nó cũng có thể chỉ nòng dài của súng.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong sinh hoạt, 'barrel' thường chỉ thùng lớn đựng dầu, rượu, v.v. Trong kỹ thuật/quân sự, nó chỉ nòng súng. Thường gặp trong các cụm như 'a barrel of oil', 'barrel of a gun'. Dạng động từ diễn đạt sự di chuyển nhanh ('barrel down the road').
Examples
The wine is kept in a wooden barrel.
Rượu vang được giữ trong một **thùng** gỗ.
The police found oil leaking from a barrel.
Cảnh sát phát hiện dầu rò rỉ từ một **thùng**.
He looked down the barrel of the gun.
Anh ấy nhìn vào **nòng súng**.
A truck came barreling down the street like it couldn't stop.
Một chiếc xe tải lao **vút** xuống đường như không phanh lại được.
We're heading toward a real problem at full barrel if we ignore this.
Nếu ta bỏ qua chuyện này, chúng ta đang lao đến một vấn đề lớn ở mức **tốc độ tối đa**.
Oil prices jumped again, and now everyone is talking about the cost per barrel.
Giá dầu lại tăng, mọi người đều bàn về giá trên mỗi **thùng**.