Type any word!

"barred" in Vietnamese

bị cấmcó song sắt

Definition

Không được phép làm gì đó hoặc bị ngăn cấm tham gia. Ngoài ra, còn dùng để chỉ cửa hay cửa sổ có song sắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc trung lập. 'be barred from' chỉ việc bị loại hoặc cấm một cách chính thức. Dùng được cho cả người và vật. 'barred window' là cửa sổ có song sắt. Không nhầm với 'bare'.

Examples

He was barred from the club for breaking the rules.

Anh ấy đã bị **cấm** vào câu lạc bộ vì vi phạm quy định.

Children are barred from entering this building.

Trẻ em **bị cấm** vào tòa nhà này.

The window is barred for safety.

Cửa sổ này được **lắp song sắt** để an toàn.

After the scandal, he was barred from practicing law.

Sau bê bối, anh ấy đã bị **cấm** hành nghề luật sư.

They found themselves barred from the conference at the last minute.

Họ **bị cấm** tham dự hội nghị vào phút cuối.

The old prison still has barred doors and windows.

Nhà tù cũ vẫn còn cửa và cửa sổ **có song sắt**.