Type any word!

"barons" in Vietnamese

ba tướcông trùm (kinh doanh)

Definition

‘Ba tước’ là quý tộc cấp thấp ở châu Âu ngày xưa, hoặc người có ảnh hưởng và quyền lực lớn, nhất là trong lĩnh vực kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho tầng lớp quý tộc châu Âu trong lịch sử; ngày nay cũng dùng để chỉ người rất quyền lực trong kinh doanh như ‘media barons’. Không dùng cho người bình thường.

Examples

The king invited all the barons to the castle.

Nhà vua mời tất cả các **ba tước** đến lâu đài.

Many barons owned large lands in the past.

Ngày xưa, nhiều **ba tước** sở hữu đất đai rộng lớn.

Some barons became very powerful in their countries.

Một số **ba tước** đã trở nên cực kỳ quyền lực ở quốc gia của mình.

Today, tech barons control many companies around the world.

Ngày nay, các **ông trùm công nghệ** kiểm soát nhiều công ty khắp thế giới.

In movies, rich barons are often the main villains.

Trong phim, các **ông trùm giàu có** thường là vai phản diện chính.

During the Middle Ages, barons fought for more power against the king.

Thời Trung Cổ, các **ba tước** đã đấu tranh để giành thêm quyền lực với nhà vua.