"baroness" in Vietnamese
Definition
Nữ nam tước là người phụ nữ có tước hiệu nam tước hoặc là vợ của nam tước, đây là một danh hiệu quý tộc ở một số nước châu Âu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc nói về giới quý tộc châu Âu. Khi nói chuyện thường ngày hiếm dùng.
Examples
The baroness lives in a large castle.
**Nữ nam tước** sống trong một lâu đài lớn.
His mother is a baroness.
Mẹ của anh ấy là một **nữ nam tước**.
The villagers respected the baroness.
Dân làng rất kính trọng **nữ nam tước**.
Lady Evelyn became a baroness after her husband inherited the title.
Lady Evelyn trở thành **nữ nam tước** sau khi chồng mình nhận được tước vị.
The baroness hosted grand parties every summer at her estate.
**Nữ nam tước** tổ chức những bữa tiệc lớn vào mỗi mùa hè tại điền trang của mình.
Have you ever met the baroness from France? She’s really charming.
Bạn đã từng gặp **nữ nam tước** đến từ Pháp chưa? Bà ấy rất duyên dáng.