"baron" in Vietnamese
Definition
Baron là một quý tộc nam có địa vị cao ở châu Âu, thường thấp hơn bá tước. Ngoài ra, từ này còn chỉ những người rất giàu có hoặc có quyền lực lớn trong ngành nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Về lịch sử, từ này chỉ tước vị quý tộc. Hiện đại hơn, thường dùng như 'ông trùm dầu mỏ' hay 'ông trùm truyền thông' để chỉ những người đứng đầu ngành. Dạng nữ là 'baroness'.
Examples
The baron lived in a large castle on the hill.
**Baron** sống trong lâu đài lớn trên đồi.
The king gave the soldier the title of baron.
Nhà vua phong tước **baron** cho người lính.
People called him a railroad baron because he owned many trains.
Mọi người gọi ông là **ông trùm** đường sắt vì ông sở hữu nhiều đoàn tàu.
He acts like some kind of tech baron, but he still can't answer emails on time.
Anh ta cư xử như một **ông trùm** công nghệ, nhưng vẫn chưa trả lời email đúng giờ.
The newspaper said the shipping baron was buying another company.
Báo chí nói rằng **ông trùm** vận tải biển đang mua một công ty khác.
In that old movie, the baron is charming at first, then slowly becomes the villain.
Trong bộ phim cũ đó, **baron** lúc đầu quyến rũ, nhưng dần trở thành phản diện.