اكتب أي كلمة!

"barney" بـVietnamese

cuộc cãi vã ồn àoBarney (tên riêng)

التعريف

Trong tiếng Anh thân mật của Anh, 'barney' là một cuộc cãi nhau hoặc xô xát ồn ào. 'Barney' cũng có thể là tên riêng của người hoặc vật nuôi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu nghe ở Anh, mang tính thân mật. Thường dùng cho tranh cãi lớn, chứ không phải bất đồng nhẹ nhàng. Các mẫu như 'have a barney', 'a barney with someone' khá phổ biến.

أمثلة

The two boys had a barney at school.

Hai cậu bé đã có một **cuộc cãi vã ồn ào** ở trường.

I heard a barney in the next room.

Tôi nghe thấy một **cuộc cãi vã ồn ào** ở phòng bên cạnh.

My uncle named his dog Barney.

Chú tôi đặt tên cho con chó của mình là **Barney**.

They had a proper barney over who should pay the bill.

Họ đã có một **cuộc cãi vã ồn ào** thực sự về việc ai sẽ trả tiền.

I don't want another barney with the neighbors about parking.

Tôi không muốn có thêm một **cuộc cãi vã ồn ào** nào nữa với hàng xóm về chỗ đậu xe.

Everyone went quiet when Barney walked into the room.

Mọi người đều im lặng khi **Barney** bước vào phòng.