Type any word!

"barnaby" in Vietnamese

Barnaby (tên riêng)

Definition

Barnaby là tên nam xuất xứ từ Anh, đôi khi cũng được dùng làm họ. Thường chỉ dùng để gọi tên riêng của một người.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng làm tên riêng cho nam ở các nước nói tiếng Anh; thường không dịch mà giữ nguyên. Đôi khi xuất hiện như tên nhân vật trong sách hoặc truyền hình.

Examples

Barnaby is my friend's name.

**Barnaby** là tên bạn tôi.

Barnaby comes from England.

**Barnaby** đến từ nước Anh.

The teacher called Barnaby to the front.

Cô giáo gọi **Barnaby** lên phía trước.

I haven't seen Barnaby since college.

Tôi không gặp **Barnaby** từ hồi đại học.

Have you heard from Barnaby lately?

Bạn có nghe tin gì từ **Barnaby** gần đây không?

Everyone at the party was talking about Barnaby's new job.

Mọi người ở bữa tiệc đều nói về công việc mới của **Barnaby**.