"barmaid" in Vietnamese
Definition
Người phụ nữ phục vụ đồ uống tại quán bar hoặc quán rượu. Từ này có phần lỗi thời.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này ít dùng trong giao tiếp hiện đại và có thể nghe lỗi thời; nên dùng các từ như 'nhân viên pha chế' hoặc 'phục vụ' cho phù hợp hơn.
Examples
The barmaid served us two glasses of lemonade.
**Nữ phục vụ quán bar** đã mang cho chúng tôi hai ly nước chanh.
A friendly barmaid works at the local pub.
Một **nữ phục vụ quán bar** thân thiện làm việc ở quán rượu địa phương.
The barmaid smiled as she poured the drinks.
**Nữ phục vụ quán bar** mỉm cười khi rót đồ uống.
Everyone at the bar knows the barmaid by her first name.
Mọi người ở quán bar đều biết tên thật của **nữ phục vụ quán bar**.
She worked as a barmaid in London after school.
Cô ấy đã làm **nữ phục vụ quán bar** ở London sau khi học xong.
The old pub still advertises for a new barmaid on the window.
Quán rượu cũ vẫn dán thông báo tuyển **nữ phục vụ quán bar** mới trên cửa sổ.