Type any word!

"barlow" in Vietnamese

thấu kính Barlow

Definition

Barlow là một loại thấu kính đặc biệt dùng trong kính thiên văn hoặc kính hiển vi để phóng đại vật thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học hoặc thiên văn. 'Barlow' thường chỉ 'thấu kính Barlow', không dùng cho kính thông thường hoặc ống kính máy ảnh.

Examples

A Barlow lens makes the planets look bigger in a telescope.

Thấu kính **Barlow** làm cho các hành tinh trông to hơn trong kính thiên văn.

I put the Barlow on my microscope to see cells clearly.

Tôi lắp **Barlow** vào kính hiển vi để nhìn rõ các tế bào.

My telescope came with a Barlow for extra magnification.

Kính thiên văn của tôi có kèm một **Barlow** để phóng đại thêm.

If you want more detail of the moon’s surface, just pop a Barlow in your setup.

Nếu muốn thấy chi tiết bề mặt Mặt trăng hơn, chỉ cần lắp thêm **Barlow** vào thiết bị là được.

Astronomers swear by a good Barlow to get crisp, close-up shots of distant objects.

Các nhà thiên văn rất tin tưởng thấu kính **Barlow** tốt để chụp cận cảnh rõ nét các vật thể xa.

I thought my old scope was useless until I tried it with a Barlow—it was like having a new telescope!

Tôi nghĩ kính thiên văn cũ của mình đã vô dụng, nhưng khi gắn thêm **Barlow**—cảm giác như có kính mới!