"barker" in Vietnamese
Definition
Người hét gọi khách vào xem ở hội chợ hoặc rạp xiếc, hoặc con chó hay sủa nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho môi trường hội chợ, rạp xiếc và ít phổ biến ngày nay. Với chó là nói vui, không trang trọng. Đừng nhầm với 'bark' nghĩa là vỏ cây.
Examples
The barker stood outside the circus, calling people to the show.
**Người rao hàng** đứng ngoài rạp xiếc, gọi mời mọi người vào xem.
The dog next door is a real barker.
Con chó nhà bên đúng là một **chó hay sủa**.
The barker used a loud voice to get attention.
**Người rao hàng** đã dùng giọng lớn để thu hút sự chú ý.
You’ll never miss the circus with that barker at the entrance!
Bạn sẽ không thể bỏ lỡ xiếc với **người rao hàng** đứng ở cổng đó!
Our dog’s a serious barker—he’ll wake the whole neighborhood.
Chó nhà mình là **chó hay sủa** dữ lắm—làm cả khu phố phải thức dậy luôn.
Every fair needs a good barker to hype up the crowd.
Hội chợ nào cũng cần một **người rao hàng** giỏi để khuấy động đám đông.