"barged" in Vietnamese
Definition
Đột ngột và thô lỗ đi vào đâu đó mà không được mời hoặc không được phép.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự không lịch sự hoặc không xin phép. Thường đi với: 'barged in', 'barged into', 'barged through'. Không dùng cho hành động lịch sự.
Examples
He barged into the room without knocking.
Anh ấy **xông vào** phòng mà không gõ cửa.
A child barged past me in the line.
Một đứa trẻ **xông qua** tôi trong hàng.
They barged through the crowd to get to the front.
Họ **xông qua** đám đông để lên phía trước.
She just barged in while we were talking.
Cô ấy vừa **xông vào** khi chúng tôi đang nói chuyện.
My brother barged into my room and started messing with my stuff.
Em trai tôi **xông vào** phòng tôi và bắt đầu lục lọi đồ đạc của tôi.
People barged onto the train as soon as the doors opened.
Ngay khi cửa tàu vừa mở, mọi người đã **xông vào** bên trong.