"bard" in Vietnamese
Definition
Bard là thi sĩ hoặc người kể chuyện, đặc biệt vào thời xưa, chuyên sáng tác và hát về chiến công, anh hùng hay lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hầu như chỉ dùng trong văn học, lịch sử hoặc các game, truyện giả tưởng. Shakespeare còn được gọi là "The Bard". Trong game, 'bard' là nhân vật dùng âm nhạc như phép thuật.
Examples
The bard sang songs about brave warriors.
**Thi sĩ hát rong** đã hát về những chiến binh dũng cảm.
A bard traveled from village to village telling stories.
Một **thi sĩ hát rong** lang thang từ làng này sang làng khác kể chuyện.
The king hired a bard to entertain his guests.
Nhà vua đã thuê một **thi sĩ hát rong** để mua vui cho khách.
People still call Shakespeare 'The Bard' today.
Người ta vẫn gọi Shakespeare là 'The **Bard**' cho đến ngày nay.
In many fantasy games, you can play as a bard who uses music as magic.
Trong nhiều trò chơi giả tưởng, bạn có thể chơi vai một **thi sĩ hát rong** dùng âm nhạc làm phép thuật.
The legend grew every time the bard retold the tale.
Truyền thuyết lại càng lan rộng mỗi khi **thi sĩ hát rong** kể lại câu chuyện.