"barbershop" em Vietnamese
Definição
Nơi dành cho nam giới cắt tóc, cạo râu hoặc tỉa râu, thường do thợ cắt tóc nam phục vụ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu phục vụ nam giới, khác với 'salon tóc' dành cho nữ hoặc cả hai giới. Cụm thường dùng: 'đi tiệm cắt tóc nam'.
Exemplos
I get my hair cut at the barbershop.
Tôi cắt tóc ở **tiệm cắt tóc nam**.
The barbershop opens at 9 a.m.
**Tiệm cắt tóc nam** mở cửa lúc 9 giờ sáng.
My father is a barber at the local barbershop.
Bố tôi là **thợ cắt tóc nam** ở **tiệm cắt tóc nam** gần nhà.
I had a great conversation at the barbershop today.
Hôm nay tôi nói chuyện vui ở **tiệm cắt tóc nam**.
You should try that new barbershop downtown—they do awesome fades.
Bạn nên thử **tiệm cắt tóc nam** mới ở trung tâm—tóc kiểu fade ở đó đẹp lắm.
Sometimes I just go to the barbershop to relax and catch up on the neighborhood gossip.
Thỉnh thoảng tôi đến **tiệm cắt tóc nam** chỉ để thư giãn và nghe chuyện xóm.