"bar" in Vietnamese
Definition
"Bar" là nơi mọi người mua và uống đồ uống có cồn, hoặc một thanh dài bằng kim loại/ gỗ, hoặc quầy phục vụ đồ ăn/uống.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Bar’ thường dùng chỉ quán nhậu, cũng chỉ thanh sắt (prison bars), nhịp nhạc (musical bar) và nghề luật (‘bar exam’). 'Thanh sô cô la' là chocolate bar.
Examples
We went to the bar last night with friends.
Tối qua chúng tôi đã đến **quán bar** với bạn bè.
He put a chocolate bar in his bag.
Anh ấy để một thanh sô cô la **bar** vào túi.
The windows had iron bars for security.
Cửa sổ có **thanh** sắt để bảo vệ.
Let's grab a drink at the new bar on Main Street.
Hãy ra **quán bar** mới trên đường chính uống gì đi.
He ordered a drink at the bar, not at the table.
Anh ấy gọi đồ uống ở **quầy bar**, không phải ở bàn.
She passed the law bar exam last month.
Cô ấy đã vượt qua kỳ thi **bar** luật tháng trước.