Type any word!

"baptism" in Vietnamese

lễ rửa tội

Definition

Một nghi lễ trong đạo Kitô, khi ai đó được nhúng hoặc rắc nước để trở thành tín đồ; cũng dùng để chỉ trải nghiệm đầu tiên hoặc lần giới thiệu chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo Kitô giáo. 'baptism by fire' nghĩa là trải nghiệm đầu tiên khó khăn. Không dùng như động từ mà dùng 'baptize' cho hành động.

Examples

The church held a baptism for the new baby.

Nhà thờ đã tổ chức **lễ rửa tội** cho em bé mới sinh.

Many Christians see baptism as an important tradition.

Nhiều tín đồ Kitô giáo xem **lễ rửa tội** là một truyền thống quan trọng.

He remembers his own baptism as a special day.

Anh ấy nhớ ngày **lễ rửa tội** của mình như một ngày đặc biệt.

Her baptism was a big family event, with everyone gathering at the church.

**Lễ rửa tội** của cô ấy là dịp lớn của gia đình, cả nhà tụ họp tại nhà thờ.

Starting my first job was a real baptism by fire.

Bắt đầu công việc đầu tiên đúng là một **lễ rửa tội** thực sự (baptism by fire).

He was nervous about the baptism, but everything went smoothly.

Anh ấy lo lắng về **lễ rửa tội**, nhưng mọi việc đều suôn sẻ.