"banzai" in Vietnamese
Definition
Một tiếng hô tiếng Nhật thể hiện sự nhiệt tình, cổ vũ hoặc ăn mừng; nghĩa đen là 'vạn tuế' như câu chúc sống lâu.
Usage Notes (Vietnamese)
'banzai' chủ yếu xuất hiện trong dịp lễ hội, ăn mừng hoặc nhắc đến văn hóa/ lịch sử Nhật Bản. Sử dụng ngoài ngữ cảnh này có thể nghe hơi lạ.
Examples
The soldiers shouted banzai before charging.
Những người lính hô vang **banzai** trước khi xông lên.
Everyone yelled banzai at the festival.
Mọi người đồng thanh hô to **banzai** trong lễ hội.
We cheered "banzai!" to celebrate her victory.
Chúng tôi cùng reo '**banzai**!' để mừng chiến thắng của cô ấy.
At the end of the parade, the crowd started chanting banzai over and over.
Khi diễu hành kết thúc, đám đông bắt đầu hô vang **banzai** liên tục.
When the team won, their fans all jumped up and yelled "banzai!" with excitement.
Khi đội thắng, các cổ động viên đều nhảy lên và cùng hô '**banzai**!' phấn khích.
He shouted banzai as he drove through the finish line, arms raised in victory.
Anh ấy hét '**banzai**' khi băng qua vạch đích, hai tay giơ cao vì chiến thắng.