아무 단어나 입력하세요!

"banter" in Vietnamese

trò đùa dí dỏmnói đùa thân thiện

Definition

Cuộc trò chuyện thân mật và hài hước giữa những người thân thiết, không mang ý xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Banter' phù hợp dùng với bạn bè hoặc người thân trong không khí thân mật, không dùng cho hoàn cảnh trang trọng. Dùng chung với các từ như 'friendly banter', 'light-hearted banter'.

Examples

We enjoyed some banter at lunch.

Chúng tôi đã có một chút **trò đùa dí dỏm** trong bữa trưa.

The two friends exchanged banter while waiting.

Hai người bạn đã **nói đùa thân thiện** khi chờ đợi.

His banter always makes people smile.

**Trò đùa dí dỏm** của anh ấy luôn làm mọi người mỉm cười.

Their banter can go on for hours without getting old.

**Trò đùa dí dỏm** của họ có thể kéo dài hàng giờ mà không chán.

A little banter helps break the ice at parties.

Một chút **nói đùa thân thiện** giúp phá vỡ sự ngại ngùng tại bữa tiệc.

He’s quick with the banter, so conversations are never dull.

Anh ấy rất nhanh nhẹn với **trò đùa dí dỏm**, nên các cuộc trò chuyện không bao giờ nhàm chán.