Type any word!

"banquet" in Vietnamese

yến tiệc

Definition

Yến tiệc là bữa ăn lớn, trang trọng với nhiều người tham gia, thường để kỷ niệm một sự kiện đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Yến tiệc' không dùng cho bữa ăn thường ngày, mà cho dịp quan trọng như đám cưới, lễ trao giải. Có thể chỉ sự kiện hoặc riêng bữa ăn.

Examples

We attended a banquet at the hotel.

Chúng tôi đã tham dự một **yến tiệc** tại khách sạn.

The wedding banquet had many dishes.

**Yến tiệc** cưới có rất nhiều món ăn.

A banquet is planned for the festival.

Một **yến tiệc** được lên kế hoạch cho lễ hội.

After the ceremony, everyone gathered for a grand banquet.

Sau buổi lễ, mọi người tập trung dự **yến tiệc** linh đình.

The company throws an annual banquet for its employees.

Công ty tổ chức **yến tiệc** hàng năm cho nhân viên.

There was so much food at the banquet, I couldn't try everything!

Có quá nhiều món ăn ở **yến tiệc**, tôi không thể thử hết được!