Type any word!

"bannister" in Vietnamese

lan can cầu thang

Definition

Lan can cầu thang là thanh vịn đặt ở cạnh cầu thang để bạn bám vào khi lên hoặc xuống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bannister' thường dùng trong tiếng Anh Anh, còn tiếng Anh Mỹ dùng 'handrail'. Thường nói về lan can bên trong nhà hoặc tòa nhà.

Examples

Please hold the bannister when you go down the stairs.

Xin hãy bám vào **lan can cầu thang** khi đi xuống.

The old wooden bannister is very smooth.

**Lan can cầu thang** gỗ cũ rất nhẵn.

Children should not slide down the bannister.

Trẻ em không nên trượt xuống **lan can cầu thang**.

She leaned on the bannister to catch her breath after climbing the stairs.

Cô ấy dựa vào **lan can cầu thang** để lấy lại hơi sau khi leo cầu thang.

There's a crack in the bannister at the top of the stairs.

Có một vết nứt ở **lan can cầu thang** trên đầu cầu thang.

As a kid, I used to race my brother to touch the bannister first.

Hồi nhỏ, tôi và anh trai thường chạy đua xem ai chạm vào **lan can cầu thang** trước.