"banning" in Vietnamese
Definition
Hành động chính thức không cho phép điều gì đó, thường theo luật hoặc quyết định của nhà chức trách. 'Cấm' mô tả quá trình khiến điều gì đó bị cấm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cấm' thường dùng trong các tình huống chính thức như luật lệ, quy định, hay quản lý mạng ('cấm hút thuốc', 'cấm người dùng'). Gắn liền với việc áp đặt hạn chế.
Examples
The city is banning smoking in public parks.
Thành phố đang **cấm** hút thuốc ở các công viên công cộng.
They are banning cell phones at school.
Họ đang **cấm** điện thoại di trường học.
The government is banning toxic chemicals.
Chính phủ đang **cấm** các hóa chất độc hại.
They're talking about banning plastic bags entirely next year.
Họ đang bàn về việc **cấm** hoàn toàn túi ni lông vào năm sau.
Some social media sites are banning fake news accounts.
Một số mạng xã hội đang **cấm** tài khoản tin giả.
Is banning junk food ads on TV really going to help?
Liệu **cấm** quảng cáo đồ ăn nhanh trên TV có thật sự giúp ích không?