Type any word!

"banners" in Vietnamese

biểu ngữ

Definition

Dải vải hoặc vật liệu dài có chữ hoặc hình ảnh, thường dùng cho quảng cáo, lễ hội hoặc biểu tình. Từ này cũng chỉ hình ảnh quảng cáo trên đầu trang web.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Biểu ngữ’ dùng cho cả vật lý (quảng cáo ngoài trời, lễ hội, biểu tình) lẫn kỹ thuật số (banner trên web). Không nhầm với ‘cờ’ đại diện quốc gia hay tổ chức.

Examples

The students held colorful banners during the parade.

Các học sinh cầm những **biểu ngữ** đầy màu sắc trong cuộc diễu hành.

There were advertising banners all over the stadium.

Có **biểu ngữ** quảng cáo khắp sân vận động.

The festival was decorated with bright banners.

Lễ hội được trang trí bằng những **biểu ngữ** rực rỡ.

We made some banners for the protest last night.

Chúng tôi đã làm vài **biểu ngữ** cho cuộc biểu tình đêm qua.

Website banners often advertise new products or sales.

**Biểu ngữ** trên website thường quảng cáo sản phẩm hoặc khuyến mãi mới.

They waved their team banners proudly after winning the game.

Họ đã vẫy **biểu ngữ** của đội đầy tự hào sau khi chiến thắng.