Type any word!

"bannerman" in Vietnamese

người cầm cờngười mang cờ

Definition

Người mang cờ hoặc biểu ngữ cho một nhóm, quân đội, hoặc lãnh đạo, thường tượng trưng cho sự trung thành hoặc lãnh đạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn học, truyện lịch sử hoặc giả tưởng, liên quan đến hiệp sĩ, quân đội hay biểu tượng lãnh đạo. Hiếm khi dùng trong hội thoại hằng ngày.

Examples

The bannerman led the army into battle.

**Người cầm cờ** dẫn quân vào trận chiến.

The king trusted his bannerman completely.

Nhà vua hoàn toàn tin tưởng **người mang cờ** của mình.

A bannerman carries the flag during ceremonies.

**Người mang cờ** mang cờ trong các buổi lễ.

In medieval stories, the bannerman is often the most loyal knight.

Trong các câu chuyện thời trung cổ, **người cầm cờ** thường là hiệp sĩ trung thành nhất.

The family’s bannerman became a legend after saving the lord in battle.

**Người mang cờ** của gia đình đã trở thành huyền thoại sau khi cứu lãnh chúa trong trận chiến.

He wasn’t a knight, but as the bannerman, everyone looked up to him.

Anh ấy không phải là hiệp sĩ, nhưng với tư cách là **người cầm cờ**, mọi người đều ngưỡng mộ anh.