"banner" in Vietnamese
Definition
Biểu ngữ là một dải dài bằng vải, giấy hoặc đồ họa số, có chữ, hình, hoặc biểu tượng để truyền tải thông tin, quảng cáo hoặc thể hiện sự ủng hộ.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Biểu ngữ’ thường dùng cho các sự kiện, biểu tình, và cũng chỉ quảng cáo dạng ảnh trên web như ‘banner quảng cáo’. Trên website, chỉ phần ảnh rộng phía trên cùng.
Examples
They hung a banner over the school gate.
Họ treo một **biểu ngữ** trên cổng trường.
The website has a big banner at the top.
Trang web có một **biểu ngữ** lớn ở trên cùng.
She painted a banner for the party.
Cô ấy vẽ một **biểu ngữ** cho bữa tiệc.
A bright banner popped up while I was reading the article.
Khi tôi đang đọc bài báo, một **biểu ngữ** sáng bật lên.
They marched through downtown carrying a banner that said 'Save Our River'.
Họ diễu hành qua trung tâm thành phố với một **biểu ngữ** ghi 'Bảo vệ Sông của Chúng ta'.
Can you move the banner a little lower so everyone can see the stage?
Bạn có thể hạ **biểu ngữ** xuống một chút để mọi người đều nhìn thấy sân khấu không?