कोई भी शब्द लिखें!

"banned" Vietnamese में

bị cấm

परिभाषा

Không được phép theo luật hoặc quy định; bị cấm chính thức.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

'Bị cấm' thường dùng cho những thứ bị cấm bởi cơ quan, như sách bị cấm, chất bị cấm. Thường gặp trong tin tức, văn bản chính thức. Không hoàn toàn đồng nghĩa với 'bất hợp pháp', nhưng gần giống nhau trong nhiều trường hợp.

उदाहरण

Smoking is banned in most public places.

Hút thuốc **bị cấm** ở hầu hết các nơi công cộng.

The movie was banned in several countries.

Bộ phim này đã **bị cấm** ở một số quốc gia.

These websites are banned at school.

Những trang web này **bị cấm** ở trường.

He was banned from entering the country for five years.

Anh ấy đã **bị cấm** nhập cảnh vào nước đó trong năm năm.

Certain drugs are strictly banned in sports competitions.

Một số loại thuốc nhất định **bị cấm hoàn toàn** trong các cuộc thi thể thao.

After that comment, she's basically banned from the group chat.

Sau bình luận đó, cô ấy về cơ bản đã **bị cấm** trong nhóm chat.