Type any word!

"bankrupt" in Vietnamese

phá sản

Definition

Khi một người hoặc công ty phá sản, họ mất hết tiền và không thể trả nợ, được pháp luật công nhận. Từ này cũng dùng để chỉ sự thiếu hụt nghiêm trọng, như ý tưởng hoặc giá trị đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh và cả đời sống cá nhân. Các cụm phổ biến: 'go bankrupt', 'file for bankruptcy', 'declare bankruptcy'. Cũng dùng theo nghĩa bóng như 'morally bankrupt'.

Examples

The company went bankrupt last year.

Công ty đã **phá sản** vào năm ngoái.

He lost all his money and became bankrupt.

Anh ấy đã mất hết tiền và trở nên **phá sản**.

The store closed because it was bankrupt.

Cửa hàng đã đóng cửa vì **phá sản**.

They filed for bankrupt status after months of struggling.

Sau nhiều tháng vật lộn, họ đã nộp đơn xin trạng thái **phá sản**.

After the market crash, dozens of small businesses went bankrupt overnight.

Sau vụ sập thị trường, hàng chục doanh nghiệp nhỏ đã **phá sản** chỉ sau một đêm.

The discussion was so empty, it felt intellectually bankrupt.

Cuộc thảo luận quá rỗng tuếch, cảm giác nó thật sự **phá sản** về mặt trí tuệ.