"banking" in Vietnamese
Definition
Các hoạt động hoặc dịch vụ do ngân hàng cung cấp, như quản lý tiền, cho vay, và xử lý tài khoản.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính hoặc kỹ thuật. Các cụm từ phổ biến: 'online banking', 'retail banking', 'investment banking'. Chỉ về ngành hoặc hoạt động chung, không phải một giao dịch cụ thể.
Examples
He works in banking.
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực **ngân hàng**.
Online banking makes life easier.
**Ngân hàng trực tuyến** giúp cuộc sống dễ dàng hơn.
She wants a career in banking.
Cô ấy muốn theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực **ngân hàng**.
Mobile banking lets you check your balance anytime, anywhere.
**Ngân hàng di động** giúp bạn kiểm tra số dư bất cứ lúc nào, ở đâu.
After five years in banking, he switched to tech.
Sau năm năm làm trong lĩnh vực **ngân hàng**, anh ấy chuyển sang ngành công nghệ.
The future of banking is going digital.
Tương lai của **ngành ngân hàng** đang số hóa.