"bankers" in Vietnamese
Definition
Những người làm việc trong ngân hàng, đặc biệt là ở vị trí cao hoặc là chủ ngân hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu chỉ người có chức vụ cao trong ngân hàng, khác với 'giao dịch viên'. Dùng nhiều trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính.
Examples
The bankers met to discuss new loan policies.
Các **nhân viên ngân hàng** họp để thảo luận chính sách vay mới.
Many bankers work long hours.
Nhiều **nhân viên ngân hàng** làm việc nhiều giờ.
My uncle and aunt are both bankers.
Cả chú và dì tôi đều là **nhân viên ngân hàng**.
A lot of bankers move to bigger cities for their careers.
Nhiều **nhân viên ngân hàng** chuyển đến thành phố lớn để phát triển nghề nghiệp.
During the financial crisis, bankers faced huge challenges.
Trong khủng hoảng tài chính, các **nhân viên ngân hàng** đối mặt với nhiều thách thức lớn.
Young bankers often attend networking events to meet clients.
Các **nhân viên ngân hàng trẻ** thường tham gia sự kiện kết nối để gặp khách hàng.