"banker" in Vietnamese
Definition
Người làm việc tại ngân hàng ở vị trí quản lý hoặc chuyên gia tài chính.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhân viên ngân hàng' ở đây thường chỉ người ở cấp quản lý, liên quan đến việc quyết định về tài chính hoặc cho vay, không phải giao dịch viên thông thường.
Examples
My uncle is a banker at a big bank.
Chú tôi là một **nhân viên ngân hàng** ở một ngân hàng lớn.
The banker approved my loan today.
Hôm nay, **nhân viên ngân hàng** đã duyệt khoản vay cho tôi.
She wants to become a banker when she grows up.
Cô ấy muốn trở thành **nhân viên ngân hàng** khi lớn lên.
After ten years as a banker, he switched careers to teaching.
Sau mười năm làm **nhân viên ngân hàng**, anh ấy chuyển sang nghề giáo viên.
You should talk to your banker if you have questions about your account.
Nếu có thắc mắc về tài khoản, bạn nên nói chuyện với **nhân viên ngân hàng** của mình.
Being a banker means dealing with numbers all day long.
Làm **nhân viên ngân hàng** nghĩa là phải làm việc với các con số cả ngày.