"bank" Vietnamese में
परिभाषा
'Ngân hàng' là nơi gửi, rút hoặc vay tiền. Ngoài ra, 'bờ' dùng để nói về mép sông hay hồ.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường dùng 'ngân hàng' khi nói về tiền, 'bờ sông' khi nói về vị trí địa lý. Đừng nhầm lẫn với 'ghế băng' (bench). Dùng 'ở ngân hàng' cho tài chính, 'trên bờ' cho vị trí sông.
उदाहरण
I went to the bank to deposit some money.
Tôi đã đến **ngân hàng** để gửi tiền.
There were ducks on the bank of the river.
Có những con vịt trên **bờ** sông.
She works at a bank in the city center.
Cô ấy làm việc tại một **ngân hàng** ở trung tâm thành phố.
Their house is right on the river bank, so they get a beautiful view every morning.
Nhà của họ nằm ngay trên **bờ** sông nên họ có thể ngắm cảnh đẹp mỗi sáng.
I lost my wallet somewhere near the bank, so now I have no money or cards!
Tôi đã làm mất ví đâu đó gần **ngân hàng**, giờ tôi không còn tiền hay thẻ nữa!
You can't swim across the river here—the bank is too steep.
Bạn không thể bơi qua sông ở đây—**bờ** quá dốc.