¡Escribe cualquier palabra!

"banish" en Vietnamese

trục xuấtxua tan

Definición

Buộc ai đó rời khỏi nơi nào đó như một hình phạt. Cũng có thể chỉ việc dứt bỏ hoàn toàn ý nghĩ hoặc cảm xúc nào đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này trang trọng hoặc có sắc thái lịch sử ('trục xuất khỏi vương quốc'), cũng dùng ẩn dụ ('xua tan nỗi sợ'). Không nhầm với 'ban' nghĩa là cấm.

Ejemplos

The king banished the traitor from the kingdom.

Nhà vua đã **trục xuất** kẻ phản bội khỏi vương quốc.

He tried to banish all negative thoughts.

Anh ấy cố **xua tan** mọi ý nghĩ tiêu cực.

The teacher banished him from the classroom for talking during the lesson.

Vì nói chuyện trong giờ học nên giáo viên đã **đuổi** cậu ấy ra khỏi lớp.

No matter how hard she tried, she couldn’t banish her homesickness.

Dù cố gắng đến đâu, cô ấy vẫn không thể **xua tan** nỗi nhớ nhà.

Rumors were enough to get someone banished from the village.

Chỉ cần có tin đồn là ai đó cũng có thể bị **trục xuất** khỏi làng.

She tried yoga to banish her anxiety before exams.

Cô ấy thử tập yoga để **xua tan** lo lắng trước kỳ thi.