"banging" in Vietnamese
Definition
‘Banging’ chỉ tiếng động lớn lặp đi lặp lại như đập hoặc gõ mạnh. Trong tiếng lóng Anh, từ này còn có nghĩa là thứ gì đó rất hay, hấp dẫn hoặc tuyệt vời.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm các danh từ như 'door', 'noise', 'drums' để chỉ âm thanh. Nghĩa khen ngợi ('rất tuyệt') thường dùng trong văn nói của người Anh trẻ ('a banging tune').
Examples
Someone is banging on the front door.
Có ai đó đang **đập mạnh** cửa trước.
The wind kept banging the window all night.
Gió cứ **đập mạnh** cửa sổ suốt đêm.
That song is banging.
Bài hát đó thật sự **cực chất**.
I couldn't sleep because my neighbors were banging around upstairs.
Tôi không ngủ được vì hàng xóm trên lầu cứ **đập mạnh**.
They played a banging set at the club last night.
Họ đã chơi một set nhạc **cực chất** ở câu lạc bộ tối qua.
This new restaurant is banging — we need to go back.
Nhà hàng mới này **đỉnh** lắm — phải quay lại thôi.