যেকোনো শব্দ লিখুন!

"banger" in Vietnamese

bản hit (bài hát)xúc xích (Anh)xe cà tàng (cũ nát)

Definition

'Banger' có thể là một bài hát rất nổi tiếng, một loại xúc xích ở Anh hoặc một chiếc xe cũ kỹ sắp hỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thuộc dạng tiếng lóng. Dùng cho bài hát thì chỉ bài rất nổi và sôi động. 'Banger' để chỉ xe cũ chủ yếu dùng ở Anh. Nghĩa là xúc xích cũng là tiếng Anh-Anh. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

That new song is a real banger!

Bài hát mới đó đúng là một **bản hit**!

In the UK, a banger can mean a type of sausage.

Ở Anh, **banger** có nghĩa là loại **xúc xích**.

My uncle drives an old banger to work.

Chú tôi lái một chiếc **xe cà tàng** đi làm.

Turn up the volume, this is a total banger!

Tăng âm lượng lên đi, bài này đúng là **bản hit** luôn!

Last night’s party was wild—every banger played and people danced all night.

Bữa tiệc tối qua thật tuyệt—mỗi **bản hit** vang lên là mọi người nhảy suốt đêm.

I can't believe his old banger still starts in the winter.

Tôi không thể tin chiếc **xe cà tàng** của anh ấy vẫn nổ máy được vào mùa đông.