"bang" in Vietnamese
Definition
'Bang' là tiếng động lớn bất ngờ, thường do va chạm, đóng mạnh hoặc nổ. Động từ còn chỉ việc đập mạnh hoặc làm phát ra tiếng ồn lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong giao tiếp hằng ngày để mô tả tiếng động hoặc hành động gây ra tiếng ấy. Các cụm như 'with a bang', 'bang on the door', 'bang into' xuất hiện thường xuyên.
Examples
I heard a loud bang in the kitchen.
Tôi nghe thấy một **tiếng nổ lớn** trong bếp.
She banged the door shut.
Cô ấy đã **đập mạnh** cửa để đóng lại.
The boy banged his head on the table.
Cậu bé **đập đầu mạnh** vào bàn.
The party started with a bang.
Bữa tiệc đã bắt đầu **một cách tưng bừng**.
He banged on the window until someone opened it.
Anh ấy đã **đập mạnh** vào cửa sổ cho đến khi có người mở.
I banged into an old friend at the station.
Tôi **gặp lại** một người bạn cũ ở ga.