"bandstand" in Vietnamese
Definition
Một sân khấu ngoài trời, thường nằm trong công viên hoặc nơi công cộng, nơi các nhạc sĩ biểu diễn cho khán giả.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bandstand' chủ yếu nói đến sân khấu ngoài trời ở công viên để biểu diễn nhạc sống. Không nên nhầm với sân khấu hòa nhạc trong nhà. Đôi khi còn dùng cho các hoạt động cộng đồng.
Examples
The park has a new bandstand for concerts.
Công viên có một **nhà trình diễn ngoài trời** mới cho các buổi hòa nhạc.
Let's meet at the bandstand before the show starts.
Chúng ta hãy gặp nhau ở **nhà trình diễn ngoài trời** trước khi chương trình bắt đầu nhé.
Every summer, live bands perform at the old bandstand downtown.
Mỗi mùa hè, các ban nhạc sống biểu diễn ở **nhà trình diễn ngoài trời** cũ ở trung tâm thành phố.
They turned the bandstand into a place for community events and fairs.
Họ đã biến **nhà trình diễn ngoài trời** thành nơi tổ chức sự kiện cộng đồng và hội chợ.
The band played music on the bandstand in the park.
Ban nhạc đã chơi nhạc trên **nhà trình diễn ngoài trời** trong công viên.
Children danced near the bandstand.
Bọn trẻ nhảy múa gần **nhà trình diễn ngoài trời**.