Type any word!

"band" in Vietnamese

ban nhạcdâydải (phân loại)

Definition

'Band' thường chỉ một nhóm nhạc sĩ biểu diễn cùng nhau. Ngoài ra, từ này còn được dùng cho dải hoặc vòng chất liệu như dây vải, kim loại, cao su, hoặc chỉ một phạm vi như giá tiền, độ tuổi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Band' thường dùng đầu tiên với nghĩa nhóm nhạc: 'rock band', 'school band'. Nghĩa vật dụng phổ biến là 'dây thun', 'nhẫn cưới (vòng)', hoặc 'dải' đồng hồ. Nghĩa phạm vi ('price band') thường gặp trong văn bản trang trọng.

Examples

My brother plays drums in a band.

Anh trai tôi chơi trống trong một **ban nhạc**.

She tied the papers with a rubber band.

Cô ấy buộc xấp giấy bằng **dây** thun.

This ring has a gold band.

Chiếc nhẫn này có một **dải** vàng.

That indie band got really popular after one song went viral.

**Ban nhạc** indie đó đã cực kỳ nổi tiếng sau khi một ca khúc được lan truyền.

I snapped the band on my watch, so now it keeps falling off.

Tôi làm đứt **dây** đồng hồ nên nó cứ rơi mãi.

The apartment we want is just outside our price band.

Căn hộ chúng tôi muốn nằm ngoài **dải** giá của mình một chút.