Type any word!

"bananas" in Vietnamese

chuốiđiên (lóng)

Definition

'Chuối' là loại quả dài màu vàng; trong tiếng lóng, 'chuối' cũng có nghĩa là 'điên' hoặc cực kỳ nhiệt tình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chuối' là danh từ đếm được khi nói về quả. Khi dùng kiểu lóng như 'go bananas' hay 'that's bananas', nghĩa là phát điên hoặc cực kỳ phấn khích, mang sắc thái hài hước, thân mật.

Examples

I eat bananas for breakfast every day.

Tôi ăn **chuối** vào bữa sáng mỗi ngày.

The monkeys love bananas.

Những con khỉ rất thích **chuối**.

We bought some bananas at the market.

Chúng tôi đã mua một ít **chuối** ở chợ.

He went bananas when he saw his birthday present.

Anh ấy đã trở nên **điên** khi nhìn thấy quà sinh nhật của mình.

This new game is totally bananas—you have to try it!

Trò chơi mới này thật sự **điên**—bạn phải thử đấy!

She has completely gone bananas over that TV show.

Cô ấy hoàn toàn **phát cuồng** vì bộ phim truyền hình đó.