Type any word!

"ban" in Indonesian

cấmlệnh cấm

Definition

Chính thức không cho phép một điều gì đó xảy ra hoặc sử dụng. Cũng chỉ một quy định hoặc lệnh cấm.

Usage Notes (Indonesian)

'Cấm' vừa là động từ vừa là danh từ, thường dùng trong tình huống chính thức như 'lệnh cấm hút thuốc', 'bị cấm làm gì đó'. 'Prohibit' vừa trang trọng vừa ít dùng trong nói chuyện hằng ngày.

Examples

They ban smoking in public places.

Họ đã **cấm** hút thuốc ở nơi công cộng.

The government announced a ban on plastic bags.

Chính phủ đã công bố **lệnh cấm** túi nhựa.

He was banned from driving for a year.

Anh ấy bị **cấm** lái xe trong một năm.

Some websites get banned in certain countries.

Một số trang web bị **cấm** ở vài quốc gia.

There’s a ban on bringing food into the theater, but people still try.

Có **lệnh cấm** mang đồ ăn vào rạp, nhưng mọi người vẫn cố gắng.

He was permanently banned from the forum after breaking the rules repeatedly.

Anh ấy đã bị **cấm** vĩnh viễn khỏi diễn đàn sau khi nhiều lần vi phạm quy định.