Type any word!

"bam" in Vietnamese

ầmbụp

Definition

Từ dùng trong khẩu ngữ để mô tả tiếng động lớn hoặc điều gì đó xảy ra đột ngột, mạnh mẽ. Thường gặp trong truyện, nói chuyện hàng ngày để tạo cảm giác bất ngờ, kịch tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng như thán từ để nhấn mạnh sự bất ngờ, kịch tính. Gần giống 'bang' nhưng thường vui nhộn, sinh động hơn.

Examples

The door closed, and bam, the room went dark.

Cánh cửa đóng lại, và **ầm**, cả phòng tối om.

He hit the table, and bam! Everyone looked at him.

Anh ấy đập vào bàn, và **bụp**! Mọi người quay lại nhìn.

I opened the box and bam—there was the gift.

Tôi mở hộp ra và **ầm**—quà ở ngay đó.

One minute we were arguing, and then bam, he just walked out.

Một phút trước chúng tôi còn cãi nhau, và rồi **bụp**, anh ấy bỏ đi mất.

You add a little hot sauce and bam—it tastes amazing.

Chỉ cần thêm chút tương ớt và **ầm**—ngon bất ngờ luôn.

I was stuck on the problem for hours, and then bam, I got it.

Tôi bí quá hàng giờ liền, rồi **ầm**, chợt tìm ra đáp án.