"baltic" in Vietnamese
Definition
'Baltic' dùng để chỉ biển Baltic, các quốc gia như Estonia, Latvia, Lithuania và những thứ thuộc khu vực này hoặc các ngôn ngữ ở đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Baltic' thường dùng làm tính từ với biển Baltic, các nước Baltic hay ngôn ngữ Baltic. Trong một số trường hợp tiếng Anh Anh, nó còn có nghĩa 'rất lạnh', nhưng ít gặp. Đừng nhầm với 'Balkan'.
Examples
The Baltic Sea is north of Poland.
Biển **Baltic** nằm ở phía bắc Ba Lan.
Lithuania is a Baltic country.
Litva là một quốc gia **Baltic**.
The Baltic languages are unique in Europe.
Các ngôn ngữ **Baltic** rất độc đáo ở châu Âu.
I would love to visit the Baltic States one day.
Tôi rất muốn một ngày nào đó được đến thăm các nước **Baltic**.
It gets really baltic here in January, so bundle up!
Tháng 1 ở đây trời **Baltic** (rất lạnh), nên nhớ mặc ấm nhé!
He studies ancient Baltic cultures and their traditions.
Anh ấy nghiên cứu về các nền văn hóa cổ **Baltic** và truyền thống của họ.