아무 단어나 입력하세요!

"balls" in Vietnamese

quả bóng

Definition

Vật hình tròn dùng trong các trò chơi và thể thao như bóng đá, bóng tennis, bóng rổ. Cũng có thể chỉ bất cứ vật gì có hình tròn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Balls' là dạng số nhiều của 'ball'. Hay dùng trong cụm như 'quả bóng tennis', 'ném bóng', 'đá bóng'. Lưu ý: tiếng Anh có thể dùng 'balls' với nghĩa lóng, nhưng ở đây chỉ nói đến nghĩa vật thể.

Examples

The dog found two balls in the yard.

Con chó đã tìm thấy hai **quả bóng** ở sân.

We need three balls for the game.

Chúng ta cần ba **quả bóng** cho trận đấu.

The children are playing with red balls.

Bọn trẻ đang chơi với những **quả bóng** màu đỏ.

I bought a new pack of tennis balls yesterday.

Hôm qua tôi đã mua một hộp **quả bóng** tennis mới.

There are balls all over the garage after practice.

Sau buổi tập, **quả bóng** ở khắp gara.

Can you put the balls back in the box when you're done?

Bạn có thể bỏ lại **quả bóng** vào trong hộp khi xong không?