"ballroom" in Vietnamese
Definition
Đây là một căn phòng lớn dùng cho các buổi khiêu vũ hoặc sự kiện trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong khách sạn lớn, lâu đài hoặc trung tâm sự kiện. Không dùng cho các phòng tiệc bình thường. Hay gặp trong cụm như 'ballroom dancing', 'grand ballroom'.
Examples
The hotel has a beautiful ballroom for weddings.
Khách sạn có một **phòng khiêu vũ** tuyệt đẹp dành cho đám cưới.
They learned to dance in the ballroom.
Họ đã học nhảy trong **phòng khiêu vũ**.
The castle's ballroom is very large.
**Phòng khiêu vũ** của lâu đài rất rộng lớn.
Everyone gathered in the ballroom for the New Year's party.
Mọi người tụ tập ở **phòng khiêu vũ** để dự tiệc Năm Mới.
The couple's first dance lit up the entire ballroom.
Điệu nhảy đầu tiên của cặp đôi làm bừng sáng cả **phòng khiêu vũ**.
In old movies, the ballroom scenes are always magical.
Trong các phim cũ, cảnh trong **phòng khiêu vũ** luôn thật lung linh.