"ballplayer" in Vietnamese
Definition
Cầu thủ bóng chày là người chơi bóng chày, thường là chuyên nghiệp. Thông thường từ này chỉ cầu thủ bóng chày.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng cho cầu thủ bóng chày trong tiếng Anh Mỹ, không dùng cho các môn bóng khác.
Examples
My brother wants to be a ballplayer when he grows up.
Em trai tôi muốn trở thành **cầu thủ bóng chày** khi lớn lên.
The ballplayer hit a home run.
**Cầu thủ bóng chày** đã đánh một cú home run.
The coach talked to the young ballplayer after practice.
Huấn luyện viên đã nói chuyện với **cầu thủ bóng chày** trẻ sau buổi tập.
Everyone in town knows the local ballplayer who made it to the major leagues.
Mọi người trong thị trấn đều biết **cầu thủ bóng chày** địa phương đã lên giải đấu lớn.
He used to be a top ballplayer, but now he coaches kids.
Anh ấy từng là **cầu thủ bóng chày** hàng đầu, nhưng giờ huấn luyện trẻ em.
Being a ballplayer takes discipline, talent, and a lot of hard work.
Làm **cầu thủ bóng chày** đòi hỏi kỷ luật, tài năng và rất nhiều nỗ lực.