"ballpark" in Vietnamese
Definition
Sân bóng chày là nơi phục vụ cho trò chơi bóng chày. Trong văn nói, từ này còn dùng để chỉ một con số hoặc ước lượng gần đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nói về giá trị ước lượng, thường dùng trong cụm 'ballpark figure'. Chỉ mang tính tương đối, không dùng cho con số chính xác.
Examples
The kids played in the ballpark after school.
Bọn trẻ chơi ở **sân bóng chày** sau giờ học.
The city built a new ballpark last year.
Thành phố đã xây một **sân bóng chày** mới vào năm ngoái.
Can you give me a ballpark figure for the price?
Bạn có thể cho tôi một **con số ước lượng** về giá không?
That's just a ballpark guess, so it could change later.
Đó chỉ là một **con số ước lượng**, nên sau này có thể thay đổi.
We need a ballpark estimate before we start the project.
Chúng ta cần một **ước lượng sơ bộ** trước khi bắt đầu dự án.
Is $5000 in the right ballpark for this kind of work?
$5000 có phải là **con số ước lượng hợp lý** cho công việc này không?