"ballistic" in Vietnamese
Definition
'Đạn đạo' thường dùng cho các vật thể như tên lửa di chuyển trong không khí. Không trang trọng, từ này còn chỉ ai đó nổi giận dữ dội.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chính thức trong khoa học, quân sự như 'ballistic missile', 'ballistic trajectory'. 'Go ballistic' mang tính nói, nghĩa là nổi giận dữ dội. Đừng nhầm với 'đạn' hoặc 'tĩnh'.
Examples
The military tested a ballistic missile last week.
Quân đội đã thử nghiệm một tên lửa **đạn đạo** vào tuần trước.
He studied ballistic science in college.
Anh ấy đã học khoa học **đạn đạo** ở đại học.
My dad went ballistic when I broke the window.
Bố tôi đã **nổi điên** khi tôi làm vỡ cửa sổ.
You should've seen her; she went absolutely ballistic over the bad news.
Bạn nên nhìn thấy cô ấy; cô ấy **nổi điên** lên vì tin xấu.
I forgot our anniversary and my partner went ballistic.
Tôi quên ngày kỷ niệm và bạn đời tôi đã **nổi điên**.
The detective is an expert in ballistic evidence.
Thám tử đó là chuyên gia về bằng chứng **đạn đạo**.