Type any word!

"ballet" in Vietnamese

ba lê

Definition

Một loại hình nhảy có kỹ thuật chính xác, động tác uyển chuyển và thể hiện cảm xúc, thường thực hiện theo nhạc. Cũng có thể chỉ buổi biểu diễn thuộc thể loại này.

Usage Notes (Vietnamese)

'ba lê' dùng cho cả nghệ thuật và buổi diễn: 'học ba lê' và 'đi xem ba lê'. Một số cụm như 'ballet dancer', 'ballet class', 'ballet shoes', 'ballet company' thường giữ gốc tiếng Anh hoặc dịch nghĩa tương ứng.

Examples

My sister takes ballet classes on Saturdays.

Em gái tôi học lớp **ba lê** vào thứ bảy hàng tuần.

She wants to be a ballet dancer.

Cô ấy muốn trở thành vũ công **ba lê**.

We watched a ballet at the theater last night.

Tối qua, chúng tôi đã xem một buổi **ba lê** ở nhà hát.

I did ballet for years, but I was never very flexible.

Tôi đã tập **ba lê** nhiều năm, nhưng chưa bao giờ thật sự dẻo dai.

We got cheap tickets, so we ended up going to the ballet.

Chúng tôi mua được vé rẻ, nên đã đi xem **ba lê**.

Her new show mixes ballet with modern music and lighting.

Chương trình mới của cô ấy kết hợp **ba lê** với nhạc hiện đại và ánh sáng.