Tapez n'importe quel mot !

"bale" in Vietnamese

kiện

Definition

Một bó lớn được buộc chặt, thường dùng cho rơm, bông hoặc giấy, để dễ vận chuyển hoặc lưu trữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho hàng nông sản như 'kiện rơm', 'kiện bông'. Không nhầm với 'bail' (tiền bảo lãnh) hoặc động từ hiếm gặp 'bale' (nhảy thể thao). Chủ yếu dùng như danh từ.

Examples

They loaded a bale of hay onto the truck.

Họ bốc một **kiện** rơm lên xe tải.

Each bale of cotton is very heavy.

Mỗi **kiện** bông đều rất nặng.

The farmer tied the straw into a bale.

Người nông dân đã bó chặt rơm thành một **kiện**.

I nearly tripped over a bale of newspapers in the garage.

Tôi suýt vấp phải một **kiện** báo trong gara.

They stacked bales as high as the barn roof.

Họ chất các **kiện** cao ngang mái kho.

Could you help me lift this bale? It's heavier than it looks!

Bạn giúp tôi nâng cái **kiện** này được không? Nó nặng hơn tôi tưởng đấy!